[xìng qīn]
tính xâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性侵犯xìng qīn fàn
tính xâm phạm
tấn công tình dục; lạm dụng tình dục
性侵害xìng qīn hài
tính xâm hại
tấn công tình dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.