[bù]
bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恐怖kǒng bù
khủng bố
khủng khiếp; đáng sợ; kinh hoàng
惊怖jīng bù
kinh bố
làm ngạc nhiên
恐怖片kǒng bù piàn
khủng bố phiến
phim kinh dị
恐怖症kǒng bù zhèng
khủng bố chứng
chứng sợ hãi
白色恐怖bái sè kǒng bù
bạch sắc khủng bố
Khủng bố Trắng
恐怖片儿kǒng bù piàn er
biến thể nhĩ hóa của 恐怖片[kong3 bu4 pian4]
恐怖分子kǒng bù fēn zǐ
khủng bố phân tử
kẻ khủng bố
恐怖主义kǒng bù zhǔ yì
khủng bố chủ
chủ nghĩa khủng bố
恐怖电影kǒng bù diàn yǐng
khủng bố điện ảnh
phim kinh dị
恐怖组织kǒng bù zǔ zhī
khủng bố tổ chức
tổ chức khủng bố
恐怖袭击kǒng bù xí jī
khủng bố tập kích
cuộc tấn công khủng bố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.