[shè]
nhiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慑服shè fú
nhiếp phục
làm cho khiếp sợ; bị doạ đến khuất phục
慑于shè yú
nhiếp ư
Sợ hãi; xạ hương
威慑wēi shè
uy nhiếp
răn đe
震慑zhèn shè
chấn nhiếp
làm kinh sợ; làm khiếp đảm
核威慑hé wēi shè
hạch
răn đe hạt nhân
威慑力量wēi shè lì liàng
uy nhiếp lực lượng
sức mạnh răn đe; răn đe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.