[kǒng bù piàn]
khủng bố phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恐怖片儿kǒng bù piàn er
biến thể nhĩ hóa của 恐怖片[kong3 bu4 pian4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.