汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
怕事 (pà shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
怕事
[pà shì]
phạ sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhút nhát
2
sợ dính líu
3
sợ gặp rắc rối
Ví dụ
胆小怕事
dǎn xiǎo pà shì
nhát gan sợ việc
Từ ghép
0 từ chứa “怕事”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
害羞
二乎
怯弱
怯懦
懦弱
羞涩
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
怕惹是非
胆小~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
怕
pà
phạ
Sợ hãi, lo lắng trước một điều gì đó; E ngại, không muốn làm hoặc đối mặt với điều gì; Biểu thị sự suy đoán, ước lượng, đôi khi kèm lo lắng
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn