[niàn xiǎng]
niệm tưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
念想儿niàn xiǎng ér
niệm tưởng nhi
kỷ vật; vật lưu niệm; ấn tượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.