[wàng wǒ]
vong ngã
忘我的精神 忘我地工作
wàng wǒ de jīng shén wàng wǒ dì gōng zuò
Tinh thần quên mình, làm việc quên mình
勿忘我wù wàng wǒ
vật vong ngã
hoa lưu ly, chi Myosotis