[wú sī]
vô tư
大公无私
dà gōng wú sī
Công minh không tư
铁面无私无私的援助
tiě miàn wú sī wú sī de yuán zhù
Thẳng tay không thiên vị, viện trợ không vụ lợi
无私有弊wú sī yǒu bì
vô tư hữu tệ
Chỉ việc không có tư lợi nhưng vì ở vào địa vị dễ bị nghi ngờ nên dễ khiến người ta sinh nghi
铁面无私tiě miàn wú sī
thiết diện vô tư
công bằng nghiêm minh và liêm khiết
大公无私dà gōng wú sī
đại công vô tư
vị tha; công bằng