[shè jǐ]
xả kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舍己为公shě jǐ wèi gōng
xả kỷ vị
từ bỏ lợi ích cá nhân vì lợi ích chung; hành động một cách vị tha; không ích kỷ và tinh thần vì cộng đồng
舍己为人shě jǐ wèi rén
xả kỷ vị
hy sinh bản thân vì người khác; hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác; chủ nghĩa vị tha
舍己救人shè jǐ jiù rén
xả kỷ cứu nhân
hy sinh bản thân vì người khác; hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người; chủ nghĩa vị tha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.