[xíng zǒu]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太空行走tài kōng xíng zǒu
thái không hành
đi bộ ngoài không gian
集体行走jí tǐ xíng zǒu
tập thể hành
nhóm người đi bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.