徒木立信 (tú mù lì xìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
徒木立信
[tú mù lì xìn]
đồ mộc lập tín
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thương Ưởng biến pháp, lo dân không tin, dựng một cây gỗ cao ba trượng ở cổng nam chợ, treo giải thưởng lớn cho ai có thể chuyển cây gỗ đến cổng bắc chợ. Sau có người dám làm, Thương Ưởng liền thưởng hậu hĩnh.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.