[zhēng xiàng]
trưng
煤气中毒的征象是头痛、恶心和心跳加速等
méi qì zhòng dú de zhēng xiàng shì tóu tòng 、 ě xīn hé xīn tiào jiā sù děng
Dấu hiệu ngộ độc khí gas là đau đầu, buồn nôn và tim đập nhanh
生命征象shēng mìng zhēng xiàng
sinh mệnh trưng
xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]