[jì xiàng]
tích tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生命迹象shēng mìng jì xiàng
sinh mệnh tích tượng
xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.