[biāo zhì]
tiêu chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
标志性biāo zhì xìng
tiêu chí tính
mang tính biểu tượng
绿色标志lǜ sè biāo zhì
lục sắc tiêu chí
Biển báo môi trường
生态标志shēng tài biāo zhì
sinh thái tiêu chí
Nhãn môi trường.
环境标志huán jìng biāo zhì
hoàn cảnh tiêu chí
Nhãn chứng nhận sản phẩm, cho biết sản phẩm đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất, sử dụng và thải bỏ, không gây hại hoặc ít gây hại cho môi trường, đồng thời có lợi cho việc tái sinh và tái chế tài nguyên.
交通标志jiāo tōng biāo zhì
giao thông tiêu chí
biển báo giao thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.