[yǐng xiàng]
ảnh tượng
他的影像时刻在我眼前浮现
tā de yǐng xiàng shí kè zài wǒ yǎn qián fú xiàn
Hình ảnh của anh ấy luôn hiện lên trước mắt tôi
影像档yǐng xiàng dàng
ảnh tượng đáng
tệp hình ảnh
影像会议yǐng xiàng huì yì
ảnh tượng hội nghị
hội nghị truyền hình
影像处理yǐng xiàng chǔ lǐ
ảnh tượng xử lý
xử lý hình ảnh
动态影像dòng tài yǐng xiàng
động thái ảnh tượng
video