[tú xiàng]
đồ tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
图像分割tú xiàng fēn gē
đồ tượng phân cắt
phân đoạn hình ảnh
图像处理tú xiàng chǔ lǐ
đồ tượng xử lý
xử lý hình ảnh
图像识别tú xiàng shí bié
đồ tượng thức biệt
phân loại hình ảnh
卫星图像wèi xīng tú xiàng
vệ tinh đồ tượng
ảnh vệ tinh