[cǎi hóng]
thái hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彩虹屁cǎi hóng pì
thái hồng thí
khen ngợi quá mức
彩虹旗cǎi hóng qí
thái hồng kỳ
cờ cầu vồng, còn gọi là cờ tự hào LGBT
彩虹族群cǎi hóng zú qún
thái hồng tộc quần
cộng đồng LGBT+
彩虹蜂虎cǎi hóng fēng hǔ
thái hồng phong hổ
chim trảu cầu vồng
彩虹行动cǎi hóng xíng dòng
thái hồng hành
hai chiến dịch tự đánh chìm tàu của hải quân Đức: việc đánh chìm hạm đội Đức tại Scapa Flow năm 1919 và Chiến dịch Regenbogen, đánh chìm tàu ngầm U-boat năm 1945
彩虹鹦鹉cǎi hóng yīng wǔ
thái hồng anh vũ
vẹt cầu vồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.