[ní hóng]
nghê hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霓虹灯ní hóng dēng
nghê hồng đăng
đèn neon
霓虹国ní hóng guó
nghê hồng quốc
Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.