彩虹行动 (cǎi hóng xíng dòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
彩虹行动【彩虹行動】
[cǎi hóng xíng dòng]
thái hồng hành
4 chữ
Từ vựng
1
hai chiến dịch tự đánh chìm tàu của hải quân Đức: việc đánh chìm hạm đội Đức tại Scapa Flow năm 1919 và Chiến dịch Regenbogen, đánh chìm tàu ngầm U-boat năm 1945
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “彩虹行动”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.