[xíng xiàng dài yán rén]
hình tượng đại ngôn nhân
企业形象代言人
qǐ yè xíng xiàng dài yán rén
Người đại diện hình ảnh doanh nghiệp
公益活动形象代言人
gōng yì huó dòng xíng xiàng dài yán rén
Người đại diện hình ảnh cho hoạt động công ích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.