[yǐn jiàn]
dẫn kiến
经友人引见,得以认识这位前辈
jīng yǒu rén yǐn jiàn , dé yǐ rèn shi zhè wèi qián bèi
Nhờ bạn giới thiệu, tôi đã được gặp vị tiền bối này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.