汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
荐引 (jiàn yǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
荐引
【薦引】
[jiàn yǐn]
tiến dẫn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
giới thiệu
2
tiến cử
Ví dụ
引荐
yǐn jiàn
giới thiệu
Từ ghép
0 từ chứa “荐引”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
介绍
延见
引见
引进
绍介
荐言
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉荐举
引荐
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
荐
jiàn
tiến
Giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Dâng cúng, dâng lên (thường dùng trong nghi lễ); Cỏ, nệm rơm hoặc vật lót bằng cỏ
引
yǐn
dẫn
Kéo, lôi, thu hút về phía mình; Dẫn dắt, hướng dẫn, đưa đi; Gây ra, dẫn đến một kết quả hoặc tình huống