[nòng dǒng]
lộng đổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弄懂弄通nòng dǒng nòng tōng
lộng đổng lộng thông
hiểu thấu đáo việc gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.