汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
异姓 (yì xìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
异姓
【異姓】
[yì xìng]
dị tính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Khác họ
2
khác tên
Ví dụ
异姓兄弟
yì xìng xiōng dì
Anh em khác họ
Từ ghép
0 từ chứa “异姓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
不同姓的
~兄弟
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
异
yì
dị
Khác; không giống; khác biệt; Lạ; kỳ lạ; không bình thường; Đặc biệt; xuất sắc; nổi bật
姓
xìng
tính
Họ, tên gọi chung của một dòng họ; Chỉ người dân thường, người bình thường; Có họ là, mang họ