[yì tǐ]
dị thể
异体字
yì tǐ zì
Chữ viết khác dạng
异体组织移植
yì tǐ zǔ zhī yí zhí
Ghép mô khác loài
雌雄异体
cí xióng yì tǐ
Con đực con cái khác nhau
异体字yì tǐ zì
dị thể tự
chữ Hán dị thể
雌雄异体cí xióng yì tǐ
thư hùng dị thể
Tinh hoàn và buồng trứng nằm riêng trong cơ thể động vật đực và cái; động vật bậc cao là lưỡng tính