汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
异心 (yì xīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
异心
【異心】
[yì xīn]
dị tâm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bất trung
2
không trung thành
Ví dụ
怀有异心
huái yǒu yì xīn
Mang lòng khác biệt
Từ ghép
0 từ chứa “异心”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
失节
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
不忠实的念头
怀有~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
异
yì
dị
Khác; không giống; khác biệt; Lạ; kỳ lạ; không bình thường; Đặc biệt; xuất sắc; nổi bật
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ