[jiǎo]
giảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佼佼者jiǎo jiǎo zhě
giảo giảo giả
nhân vật nổi tiếng; xuất sắc
庸中佼饺yōng zhōng jiǎo jiǎo
dung trung giảo cảo
Nổi bật trong số người bình thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.