[yīng xǔ]
ưng hứa
他应许明天来谈
tā yīng xǔ míng tiān lái tán
Anh ấy hứa ngày mai đến nói chuyện
谁应许他把写字台搬走的?
shuí yīng xǔ tā bǎ xiě zì tái bān zǒu de ?
Ai cho phép anh ta mang bàn làm việc đi?
应许之地yīng xǔ zhī dì
ưng hứa chi địa
Miền Đất Hứa