[xǔ kě]
hứa khả
许可证 未经许可,不得动用
xǔ kě zhèng wèi jīng xǔ kě , bù dé dòng yòng
giấy phép, không được tùy tiện sử dụng nếu chưa được phép
许可证xǔ kě zhèng
hứa khả chứng
giấy phép; sự cho phép
许可协议xǔ kě xié yì
hứa khả hiệp nghị
thỏa thuận cấp phép
书面许可shū miàn xǔ kě
thư diện hứa khả
sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản