[jí shí]
cập thời
及时雨!他来得很及时
jí shí yǔ ! tā lái de hěn jí shí
trận mưa đúng lúc! Anh ấy đến thật đúng lúc
有问题就及时解决
yǒu wèn tí jiù jí shí jiě jué
có vấn đề thì giải quyết ngay
及时雨jí shí yǔ
cập thời vũ
mưa kịp thời; sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc
及时性jí shí xìng
cập thời tính
tính kịp thời; tính nhanh chóng
及时行乐jí shí xíng lè
cập thời hành
tận hưởng hiện tại; sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể
及时处理jí shí chǔ lǐ
cập thời xử lý
xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc