[fǎn yìng shí]
phản ứng thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反应时间fǎn yìng shí jiān
phản ứng thời gian
thời gian phản hồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.