[yìng míng]
ứng danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应名儿yìng míng ér
ứng danh nhi
biến thể er hoá của 應名|应名[ying1 ming2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.