[jiào míng]
khiếu danh
活字本是版本方面的叫名
huó zì běn shì bǎn běn fāng miàn de jiào míng
bản in chữ rời là tên gọi về phương diện bản
这孩子叫名十岁,其实还不到九岁
zhè hái zi jiào míng shí suì , qí shí hái bú dào jiǔ suì
Đứa bé này mười tuổi, thực ra chưa đến chín tuổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.