[guǎng kuò]
quảng khoát
视野广阔
shì yě guǎng kuò
Tầm nhìn rộng lớn
广阔天地广阔的平原
guǎng kuò tiān dì guǎng kuò de píng yuán
Trời đất bao la, đồng bằng rộng lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.