[kuān guǎng]
khoan quảng
宽广的原野道路越走越宽广
kuān guǎng de yuán yě dào lù yuè zǒu yuè kuān guǎng
Đồng cỏ bát ngát, con đường ngày càng rộng mở
题材宽广
tí cái kuān guǎng
Chủ đề bao quát
宽广的艺术领域
kuān guǎng de yì shù lǐng yù
Lĩnh vực nghệ thuật rộng lớn
胸怀宽广
xiōng huái kuān guǎng
Tầm nhìn rộng mở
眼界宽广
yǎn jiè kuān guǎng
Tầm mắt bao quát