汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
平民 (píng mín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
平民
[píng mín]
bình dân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người dân thường
2
thường dân
3
dân thường
Ví dụ
平民百姓
píng mín bǎi xìng
dân thường
Từ ghép
0 từ chứa “平民”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
小民
百姓
黎民
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
泛指普通的人(区别于贵族或特权阶级)
~百姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
平
píng
bình
Không có chỗ lồi lõm; bằng phẳng, ngang bằng; Không có biến động, yên ổn, không có chiến tranh; Không có gì đặc biệt, thông thường, phổ biến
民
mín
dân
người dân, cư dân của một quốc gia hoặc khu vực; quần chúng nhân dân, dân chúng nói chung; người thuộc một nhóm hoặc tầng lớp xã hội