[xiǎo mín]
tiểu dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
升斗小民shēng dòu xiǎo mín
người nghèo; những người sống cầm chừng
市井小民shì jǐng xiǎo mín
thị tỉnh tiểu dân
người dân thường; dân dã; thường dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.