[fān]
phàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帆樯fān qiáng
phàm tường
Cột buồm; chỉ chung tàu thuyền
帆布fān bù
phàm bố
vải bạt; vải buồm
帆伞fān sǎn
phàm tản
dù lượn; môn dù lượn
帆板fān bǎn
phàm bản
ván buồm; lướt ván buồm
帆船fān chuán
phàm thuyền
thuyền buồm
帆布床fān bù chuáng
phàm bố sàng
Võng xếp; giường quân đội
帆布鞋fān bù xié
phàm bố hài
giày vải
帆背潜鸭fān bèi qián yā
phàm bối
vịt đầu đỏ
征帆zhēng fān
chinh phàm
tàu viễn chinh
满帆mǎn fān
mãn phàm
đầy đủ buồm; chạy nhanh nhất có thể
展帆zhǎn fān
triển phàm
khai buồm
船帆chuán fān
thuyền phàm
cánh buồm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.