[fān chuán]
phàm thuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
机帆船jī fān chuán
cơ phàm thuyền
Thuyền buồm có động cơ
驾帆船jià fān chuán
giá phàm thuyền
đi thuyền buồm