[fān bù]
phàm bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帆布床fān bù chuáng
phàm bố sàng
Võng xếp; giường quân đội
帆布鞋fān bù xié
phàm bố hài
giày vải