[shì]
thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
市值shì zhí
thị trị
vốn hóa thị trường; giá trị thị trường
市电shì diàn
thị điện
Điện lưới thành phố
市价shì jià
thị giá
giá trị thị trường
市布shì bù
thị bố
Vải bông thô
市徽shì huī
thị huy
Huy hiệu thành phố
市惠shì huì
thị huệ
Mua gom; lấy lòng
市长shì zhǎng
thị trưởng
thị trưởng
市井shì jǐng
thị tỉnh
chợ búa; thị trấn; đường phố
市内shì nèi
thị nội
bên trong thành phố
市分shì fēn
thị phân
fen
市制shì zhì
thị chế
đơn vị đo lường của Trung Quốc
市侩shì kuài
thị khoái
con buôn vô lương; tên trục lợi; tâm hồn vụ lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.