[shì zhǎng]
thị trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
副市长fù shì zhǎng
phó
phó thị trưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.