汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
市侩 (shì kuài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
市侩
【市儈】
[shì kuài]
thị khoái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
con buôn vô lương
2
tên trục lợi
3
tâm hồn vụ lợi
Ví dụ
市侩习气
shì kuài xí qì
Tập quán thực dụng
Từ ghép
0 từ chứa “市侩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离 本指买卖的中间人,后指唯利是图的奸商,也指贪图私利的人
~习气
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
市
shì
thị
Nơi tập trung đông người để mua bán, trao đổi hàng hóa; Khu vực hành chính đô thị lớn, có dân cư đông đúc; Đưa sản phẩm ra thị trường để bán
侩
kuài
khoái
Người môi giới, người trung gian mua bán; Kẻ buôn bán trục lợi, người có tâm hồn vụ lợi