[bā tóu tàn nǎo]
ba đầu thám não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴头探脑儿bā tóu tàn nǎo ér
ba đầu thám não nhi
Thò đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.