汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
巡查 (xún chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
巡查
[xún chá]
tuần tra
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tuần tra
Ví dụ
巡查堤防
xún chá dī fáng
Tuần tra đê điều
Từ ghép
0 từ chứa “巡查”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
巡逻
查巡
游弋
巡捕
巡游
巡视
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
一面走一面查看
~堤防
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
巡
xún
tuần
Đi tuần tra, đi kiểm soát một khu vực; Đi thị sát, đi thăm dò, đi xem xét; Đi vòng quanh, đi lưu động
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin