[xún]
tuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嶙峋lín xún
lân tuân
gầy gò; hiểm trở; gồ ghề
瘦骨鳞峋shòu gǔ lín xún
sấu cốt lân tuân
Gầy trơ xương
瘦骨嶙峋shòu gǔ lín xún
gầy; tiều tụy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.