[lín]
lân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嶙嶙lín lín
lân lân
Lởm chởm
嶙峋lín xún
lân tuân
gầy gò; hiểm trở; gồ ghề
瘦骨嶙峋shòu gǔ lín xún
sấu cốt lân tuân
gầy; tiều tụy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.