汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
嶙嶙 (lín lín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
嶙嶙
[lín lín]
lân lân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lởm chởm
Ví dụ
礁石嶙嶙
jiāo shí lín lín
đá ngầm lởm chởm
Từ ghép
0 từ chứa “嶙嶙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
拉碴
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书)嶙峋
礁石~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
嶙
lín
lân
Gồ ghề, không bằng phẳng, nhấp nhô; Gầy gò, xương xẩu, tiều tụy
嶙
lín
lân
Gồ ghề, không bằng phẳng, nhấp nhô; Gầy gò, xương xẩu, tiều tụy