[suì jì]
tuế kế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岁计余绌suì jì yú chù
tuế kế dư truất
thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.