[suì jiān]
tuế gian
日朝岁奸于东。脐(隮) 。咭 同啡。剞「见下
rì cháo suì jiān yú dōng 。 qí ( jī ) 。 jī tóng fēi 。 jī 「 jiàn xià
Ngày và đêm, năm này qua năm khác, gian trá. Rốn (lên). Kẹt. Cùng cà phê. Khắc "xem bên dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.